中脊

zhōng jǐ trung tích

Hán Việt: trung tích · Pinyin: zhōng jǐ

Tổng quan

sống núi giữa đại dương (địa chất)

Cấu tạo: (trung) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống núi giữa đại dương (địa chất)

Eng

  • CC-CEDICT mid-ocean ridge (geology)
  • Cihui mid-ocean ridge (geology)