中脘

zhōng wǎn trung quản

Hán Việt: trung quản · Pinyin: zhōng wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓胃的中部; 穴位名。属任脉经,在上脘下一寸,脐上四寸。居心蔽骨与脐之中央。腑病多治此穴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓胃的中部。 2.穴位名。属任脉经,在上脘下一寸,脐上四寸。居心蔽骨与脐之中央。腑病多治此穴。