中腸
trung tràng
Hán Việt: trung tràng · Pinyin: zhōng cháng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 內心。《文選.曹植.送應氏詩二首之二》:「愛至望苦深,豈不愧中腸?」唐.杜甫〈贈衛八處士〉詩:「訪舊半為鬼,驚呼熱中腸。」
Eng
- Cihui mesenteron
Hán Việt: trung tràng · Pinyin: zhōng cháng