中腹 trung phúc Hán Việt: trung phúc Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 腹 (phúc)Hán Việttrung phúcCấu tạo中 + 腹 · trung + phúc nghĩa thành phần: trung + phúc Nghĩa EngCihui midabdomenjaJMdict halfway up (down) a mountain|mountainside