中興頌 zhōng xīng sòng · trung hưng tụng Hán Việt: trung hưng tụng · Pinyin: zhōng xīng sòng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 興 (hưng) + 頌 (tụng)Pinyinzhōng xīng sòngHán Việttrung hưng tụngCấu tạo中 + 興 + 頌 · trung + hưng + tụng nghĩa thành phần: trung + hưng + tụng