中舉
trung cử
Hán Việt: trung cử · Pinyin: zhòng jǔ
Tổng quan
đỗ kỳ thi hương thời phong kiến
Nghĩa
Việt
- Cihui đỗ kỳ thi hương thời phong kiến
- Cihui trúng cử trúng cử ☆Thi đậu — Được lựa chọn để đưa lên.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 科舉時代稱考中鄉試為「中舉」。《兒女英雄傳》第一回:「你算我自二十歲上中舉,如今將近五十歲,考也考了三十年了。」
Eng
- CC-CEDICT to pass the provincial level imperial examination
- Cihui to pass the provincial level imperial examination