中舍 zhōng shě · trung xá Hán Việt: trung xá · Pinyin: zhōng shě Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 舍 (xá)Pinyinzhōng shěHán Việttrung xáCấu tạo中 + 舍 · trung + xá nghĩa thành phần: trung + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"中舍人"; 太子属官。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"中舍人"。 2.太子属官。