中英

zhōng yīng trung anh

Hán Việt: trung anh · Pinyin: zhōng yīng

Tổng quan

Trung-Anh | Trung Quốc-Anh

Cấu tạo: (trung) + (anh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trung-Anh | Trung Quốc-Anh

Eng

  • CC-CEDICT Sino-British|Chinese-English
  • Cihui Sino-British; Chinese-English