中草

trung thảo

Hán Việt: trung thảo

Tổng quan

trung thảo (譬喻)三草二木之一。見三草二木條。☸

Cấu tạo: (trung) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung thảo (譬喻)三草二木之一。見三草二木條。☸