中華豚 zhōng huá tún · trung hoa đồn Hán Việt: trung hoa đồn · Pinyin: zhōng huá tún Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 豚 (đồn)Pinyinzhōng huá túnHán Việttrung hoa đồnCấu tạo中 + 華 + 豚 · trung + hoa + đồn nghĩa thành phần: trung + hoa + đồn