中蒙 zhōng méng · trung mông Hán Việt: trung mông · Pinyin: zhōng méng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 蒙 (mông)Pinyinzhōng méngHán Việttrung môngCấu tạo中 + 蒙 · trung + mông nghĩa thành phần: trung + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中途昏暗。比喻中道衰微。Tân Hoa Tự Điển 1.中途昏暗。比喻中道衰微。