中藏
trung tàng
Hán Việt: trung tàng · Pinyin: zhōng cáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.西藏地方的中部。 2.內臟。《史記.卷一○五.扁鵲倉公傳》:「其人嗜粥,故中藏實。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 内脏; 指内心情感或腹中才学; 喻诗文内容; 中藏府的省称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.内脏。 2.指内心情感或腹中才学。 3.喻诗文内容。 4.中藏府的省称。
Eng
- Cihui 中藏 hōngzàng n. imperial treasure||►See also Zhōngzàng