中虛 zhōng xū · trung hư Hán Việt: trung hư · Pinyin: zhōng xū Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 虛 (hư)Pinyinzhōng xūHán Việttrung hưCấu tạo中 + 虛 · trung + hư nghĩa thành phần: trung + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指胸腔; 指心; 里面空虚; 犹虚心; 中气虚弱。Tân Hoa Tự Điển 1.指胸腔。 2.指心。 3.里面空虚。 4.犹虚心。 5.中气虚弱。