中虛 zhōng xū · trung hư Hán Việt: trung hư · Pinyin: zhōng xū Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 虛 (hư)Pinyinzhōng xūHán Việttrung hưCấu tạo中 + 虛 · trung + hư nghĩa thành phần: trung + hư