中蠹 zhōng dù · trung đố Hán Việt: trung đố · Pinyin: zhōng dù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 蠹 (đố)Pinyinzhōng dùHán Việttrung đốCấu tạo中 + 蠹 · trung + đố nghĩa thành phần: trung + đố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内部蛀损。Tân Hoa Tự Điển 1.内部蛀损。