中街 zhōng jiē · trung nhai Hán Việt: trung nhai · Pinyin: zhōng jiē Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 街 (nhai)Pinyinzhōng jiēHán Việttrung nhaiCấu tạo中 + 街 · trung + nhai nghĩa thành phần: trung + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名。借指黄道。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。借指黄道。