中衢 zhōng qú · trung cù Hán Việt: trung cù · Pinyin: zhōng qú Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 衢 (cù)Pinyinzhōng qúHán Việttrung cùCấu tạo中 + 衢 · trung + cù nghĩa thành phần: trung + cù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四通八达的大路。Tân Hoa Tự Điển 1.四通八达的大路。