中裙 zhōng qún · trung quần Hán Việt: trung quần · Pinyin: zhōng qún Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 裙 (quần)Pinyinzhōng qúnHán Việttrung quầnCấu tạo中 + 裙 · trung + quần nghĩa thành phần: trung + quần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 貼身穿的衣褲。《史記.卷一○三.萬石君傳》:「取親中裙廁牏,身自浣滌。」MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"中帬"。