中西
trung tây
Hán Việt: trung tây · Pinyin: zhōng xī
Tổng quan
Trung Quốc và Phương Tây | Trung - Tây
Nghĩa
Việt
- Cihui Trung Quốc và Phương Tây | Trung - Tây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中國與西方的泛稱。如:「學貫中西」、「中西文化交流」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中国和西洋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中国和西洋。
Eng
- CC-CEDICT China and the West|Chinese-Western
- Cihui China and the West; Chinese-Western