中要 zhōng yào · trung yếu Hán Việt: trung yếu · Pinyin: zhōng yào Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 要 (yếu)Pinyinzhōng yàoHán Việttrung yếuCấu tạo中 + 要 · trung + yếu nghĩa thành phần: trung + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹中枢; 有权势的宦官。Tân Hoa Tự Điển 1.犹中枢。 2.有权势的宦官。