中覆 zhōng fù · trung phúc Hán Việt: trung phúc · Pinyin: zhōng fù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 覆 (phúc)Pinyinzhōng fùHán Việttrung phúcCấu tạo中 + 覆 · trung + phúc nghĩa thành phần: trung + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝廷的批复; 向朝廷请示。Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷的批复。 2.向朝廷请示。