中見 zhōng jiàn · trung kiến Hán Việt: trung kiến · Pinyin: zhōng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 見 (kiến)Pinyinzhōng jiànHán Việttrung kiếnCấu tạo中 + 見 · trung + kiến nghĩa thành phần: trung + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指中见人。Tân Hoa Tự Điển 1.指中见人。EngCihui 中見 hōngjiàn n. eyewitness