中觀宗 zhōng guān zōng · trung quan tông Hán Việt: trung quan tông · Pinyin: zhōng guān zōng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 觀 (quan) + 宗 (tông)Pinyinzhōng guān zōngHán Việttrung quan tôngCấu tạo中 + 觀 + 宗 · trung + quan + tông nghĩa thành phần: trung + quan + tông Nghĩa EngCihui Madhyamika