中規 zhōng guī · trung quy Hán Việt: trung quy · Pinyin: zhōng guī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 規 (quy)Pinyinzhōng guīHán Việttrung quyCấu tạo中 + 規 · trung + quy nghĩa thành phần: trung + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同圆规相符; 引申为合乎准则﹑要求。Tân Hoa Tự Điển 1.同圆规相符。 2.引申为合乎准则﹑要求。