中訾

zhōng zī trung tí

Hán Việt: trung tí · Pinyin: zhōng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"中赀"; 谓资产达到豪富的数额; 泛指富有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"中赀"。 2.谓资产达到豪富的数额。 3.泛指富有。