中試

zhōng shì trung thí

Hán Việt: trung thí · Pinyin: zhōng shì

Tổng quan

thử nghiệm thí điểm (trong phát triển sản phẩm, v.v.) | vượt qua kỳ thi

Cấu tạo: (trung) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thử nghiệm thí điểm (trong phát triển sản phẩm, v.v.) | vượt qua kỳ thi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考试合格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考试合格。

Eng

  • CC-CEDICT pilot test (in product development etc)
  • CC-CEDICT to pass a test
  • Cihui pilot test (in product development etc)