中說 zhōng shuō · trung thuyết Hán Việt: trung thuyết · Pinyin: zhōng shuō Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 說 (thuyết)Pinyinzhōng shuōHán Việttrung thuyếtCấu tạo中 + 說 · trung + thuyết nghĩa thành phần: trung + thuyết