中謝 zhōng xiè · trung tạ Hán Việt: trung tạ · Pinyin: zhōng xiè Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 謝 (tạ)Pinyinzhōng xièHán Việttrung tạCấu tạo中 + 謝 · trung + tạ nghĩa thành phần: trung + tạ