中變 zhōng biàn · trung biến Hán Việt: trung biến · Pinyin: zhōng biàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 變 (biến)Pinyinzhōng biànHán Việttrung biếnCấu tạo中 + 變 · trung + biến nghĩa thành phần: trung + biến Nghĩa EngCihui 中變 hōngbiàn n. unexpected change in events