中詞
trung từ
Hán Việt: trung từ · Pinyin: zhōng cí
Tổng quan
trung từ
Nghĩa
Việt
- Cihui trung từ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逻辑学术语。详"中项"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.逻辑学术语。详"中项"。
Eng
- Cihui 中詞 hōngcí n. <log.> middle term
Hán Việt: trung từ · Pinyin: zhōng cí
trung từ