中語 zhōng yǔ · trung ngữ Hán Việt: trung ngữ · Pinyin: zhōng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 語 (ngữ)Pinyinzhōng yǔHán Việttrung ngữCấu tạo中 + 語 · trung + ngữ nghĩa thành phần: trung + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫中例不外传的言语。Tân Hoa Tự Điển 1.宫中例不外传的言语。