中調

zhōng diào trung điều

Hán Việt: trung điều · Pinyin: zhōng diào

Tổng quan

(nước hoa) hương giữa | hương trung tâm

Cấu tạo: (trung) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nước hoa) hương giữa | hương trung tâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種長短中等的詞調。名見《草堂詩餘》,清毛先舒以五十九字至九十字者為中調。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词调体式之一。因其篇幅长短适中,故称。通常以五十九字至九十字为中调,如《破阵子》、《渔家傲》、《苏幕遮》等。但也有少于五十九字的,如《七娘子》即五十八字(一为六十字)。

Eng

  • CC-CEDICT (perfumery) middle note|heart note
  • Cihui (perfumery) middle note/heart note