中諫 zhōng jiàn · trung gián Hán Việt: trung gián · Pinyin: zhōng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 諫 (gián)Pinyinzhōng jiànHán Việttrung giánCấu tạo中 + 諫 · trung + gián nghĩa thành phần: trung + gián Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代谏官"补阙"的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代谏官"补阙"的别称。