中譎

zhōng jué trung quyệt

Hán Việt: trung quyệt · Pinyin: zhōng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从中侦察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从中侦察。