中谷 zhōng gǔ · trung cốc Hán Việt: trung cốc · Pinyin: zhōng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 谷 (cốc)Pinyinzhōng gǔHán Việttrung cốcCấu tạo中 + 谷 · trung + cốc nghĩa thành phần: trung + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谷中; 传说中的谷名。Tân Hoa Tự Điển 1.谷中。 2.传说中的谷名。