中貴 zhōng guì · trung quý Hán Việt: trung quý · Pinyin: zhōng guì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 貴 (quý)Pinyinzhōng guìHán Việttrung quýCấu tạo中 + 貴 · trung + quý nghĩa thành phần: trung + quý Nghĩa EngCihui 中貴 hōngguì n. <wr.> high-ranking eunuch