中費

trung phí

Hán Việt: trung phí

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (phí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佣金,報酬。《九命奇冤》第五回:「如果事成,這中費我格外從豐就是了。」

Eng

  • Cihui 中費 hōngfèi n. agent's fee