中賢 zhōng xián · trung hiền Hán Việt: trung hiền · Pinyin: zhōng xián Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 賢 (hiền)Pinyinzhōng xiánHán Việttrung hiềnCấu tạo中 + 賢 · trung + hiền nghĩa thành phần: trung + hiền