中賣 zhōng mài · trung mại Hán Việt: trung mại · Pinyin: zhōng mài Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 賣 (mại)Pinyinzhōng màiHán Việttrung mạiCấu tạo中 + 賣 · trung + mại nghĩa thành phần: trung + mại