中質 trung chất Hán Việt: trung chất Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 質 (chất)Hán Việttrung chấtCấu tạo中 + 質 · trung + chất nghĩa thành phần: trung + chất Nghĩa EngCihui mesoplasm