中費 trung phí Hán Việt: trung phí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 費 (phí)Hán Việttrung phíCấu tạo中 + 費 · trung + phí nghĩa thành phần: trung + phí Nghĩa EngCihui 中費 hōngfèi n. agent's fee