中賞 zhōng shǎng · trung thưởng Hán Việt: trung thưởng · Pinyin: zhōng shǎng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 賞 (thưởng)Pinyinzhōng shǎngHán Việttrung thưởngCấu tạo中 + 賞 · trung + thưởng nghĩa thành phần: trung + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中等的赏赐; 内心赞赏。Tân Hoa Tự Điển 1.中等的赏赐。 2.内心赞赏。