中贊 zhōng zàn · trung tán Hán Việt: trung tán · Pinyin: zhōng zàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 贊 (tán)Pinyinzhōng zànHán Việttrung tánCấu tạo中 + 贊 · trung + tán nghĩa thành phần: trung + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即中丞。Tân Hoa Tự Điển 1.即中丞。