中足 zhōng zú · trung túc Hán Việt: trung túc · Pinyin: zhōng zú Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 足 (túc)Pinyinzhōng zúHán Việttrung túcCấu tạo中 + 足 · trung + túc nghĩa thành phần: trung + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中等的马。Tân Hoa Tự Điển 1.中等的马。EngCihui mesopedes