中趾 trung chỉ Hán Việt: trung chỉ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 趾 (chỉ)Hán Việttrung chỉCấu tạo中 + 趾 · trung + chỉ nghĩa thành phần: trung + chỉ Nghĩa EngCihui 中趾 zhōngzhǐ n. middle toe