中距 trung cự Hán Việt: trung cự Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 距 (cự)Hán Việttrung cựCấu tạo中 + 距 · trung + cự nghĩa thành phần: trung + cự Nghĩa EngCihui 中距 hōngjù n. mid-range