中軸

zhōng zhóu trung trục

Hán Việt: trung trục · Pinyin: zhōng zhóu

Tổng quan

trục | ổ trục giữa (xe đạp)

Cấu tạo: (trung) + (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trục | ổ trục giữa (xe đạp)

Eng

  • CC-CEDICT axis|(bicycle) bottom bracket
  • Cihui axis; (bicycle) bottom bracket

ja

  • JMdict axis|pivot|central figure|key man