中轎

zhōng jiào trung kiệu

Hán Việt: trung kiệu · Pinyin: zhōng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (kiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清时官员乘轿,依官级的尊卑而定轿夫的人数。四人抬的叫中轿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清时官员乘轿,依官级的尊卑而定轿夫的人数。四人抬的叫中轿。