中迷 trung mê Hán Việt: trung mê Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 迷 (mê)Hán Việttrung mêCấu tạo中 + 迷 · trung + mê nghĩa thành phần: trung + mê Nghĩa EngCihui 中迷 hòngmí v. be absorbed by; be very interested in