中適 zhōng shì · trung thích Hán Việt: trung thích · Pinyin: zhōng shì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 適 (thích)Pinyinzhōng shìHán Việttrung thíchCấu tạo中 + 適 · trung + thích nghĩa thành phần: trung + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中正适当; 心中安适。Tân Hoa Tự Điển 1.中正适当。 2.心中安适。